Chip Ntag203, Ntag203 tag, NFC Ntag203
Ntag203 đề cập đến một loại chip được sử dụng trong NFC. Mô hình của nó là Ntag203. NFC là một loại công nghệ RFID phát triển từ công nghệ RFID. NFC, còn được gọi là Giao thức truyền thông trường gần, là một công nghệ vô tuyến tần số cao, tầm ngắn hoạt động ở tần số 13,56MHz trong phạm vi 20 cm. Tốc độ truyền của nó có ba tùy chọn: 106 Kbit/s, 212 Kbit/s hoặc 424 Kbit/s. NFC hỗ trợ cả chế độ đọc chủ động và thụ động.
.jpg)
Giới thiệu về thẻ Ntag203
Ntag203 đề cập đến một loại chip được sử dụng trong NFC. Mô hình của nó là Ntag203. NFC là một loại công nghệ RFID phát triển từ công nghệ RFID. NFC, còn được gọi là Giao thức truyền thông trường gần, là một công nghệ vô tuyến tần số cao, tầm ngắn hoạt động ở tần số 13,56MHz trong phạm vi 20 cm. Tốc độ truyền của nó có ba tùy chọn: 106 Kbit/s, 212 Kbit/s hoặc 424 Kbit/s. NFC hỗ trợ cả chế độ đọc chủ động và thụ động.
Chức năng và phạm vi ứng dụng của thẻ Ntag203
Các chức năng thẻ Ntag203 chủ yếu được sử dụng để thanh toán và mua vé, vé điện tử, phương tiện thông minh và để trao đổi và truyền dữ liệu
Ntag203 có thể được áp dụng cho điện thoại di động, cửa quay, máy bán hàng tự động, hệ thống khuyến mãi thành viên, chỗ đậu xe có đồng hồ đo, thanh toán điện tử, thanh toán di động, v.v.
Thuộc tính hiệu suất của thẻ Ntag203
1. Tần số hoạt động: 13,56MHz
2. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn 14443A, bộ nhớ 168 BYTES
3. Số lần đọc và viết: 10.000 lần
4. Tuổi thọ: 5 năm
5. Kích thước: 25MM, 30MM, 45 * 45MM, hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng
6. Độ dày: 0,3 mm - 0,8 mm (không bao gồm lớp giấy phát hành)
7. Trừ chuyển tiếp vật liệu: Ăng-ten PET + AL
8. Ăng-ten: Độ dày khắc nhôm 0,03 mm,
9. Phạm vi đọc: 1-15 CM, tùy thuộc vào kích thước của đầu đọc và ăng-ten thẻ.
10. Nhiệt độ hoạt động: -25 °C + 55 °C
11. Nhiệt độ bảo quản: -25 °C + 65 °C
12. Quy trình bổ sung: bốn màu, in đơn sắc, mã vạch, mã rửa, mã nội bộ UID, viết URL, laser, thêm vật liệu hấp thụ (0,1-0,5MM), v.v.
NFC chỉ định loại thẻ
Loại 1: Dựa trên ISO14443A, hiện được cung cấp độc quyền bởi Innovision Research and Technology (TopazTM), có bộ nhớ 96 byte, chi phí thấp và ứng dụng rộng rãi.
Loại 2: Cũng dựa trên ISO14443A, hiện được cung cấp độc quyền bởi Philips (Mifare UltraLight), bộ nhớ bằng một nửa so với nhãn Loại 1.
Loại 3: Dựa trên FeliCa, hiện được cung cấp độc quyền bởi Sony, có bộ nhớ lớn hơn (hiện tại là 2000 byte) và tốc độ truyền cao hơn (212KB mỗi giây), phù hợp với các ứng dụng phức tạp hơn.
Loại 4: Hoàn toàn tương thích với ISO14443A/B, được sản xuất bởi nhiều nhà sản xuất, bao gồm cả Philips (các sản phẩm điển hình như Mifare Desfire). Nó có bộ nhớ lớn hơn, với tốc độ đọc từ 106KB đến 424KB mỗi giây, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
Điều đáng chú ý là bộ nhớ của thẻ Loại 1 và Loại 2 khác rất nhiều so với thẻ Loại 3 và Loại 4, do đó tạo thành hai loại chính. Về cơ bản không có sự chồng chéo giữa các loại ứng dụng có thể có khác nhau.
Giải thích chi tiết về thẻ NFC
NFC, do Philips và Sony hợp tác phát triển, là công nghệ kết nối và nhận dạng không tiếp xúc cho phép giao tiếp không dây tầm ngắn giữa các thiết bị di động, thiết bị điện tử tiêu dùng, PC và các công cụ điều khiển thông minh. NFC cung cấp một giải pháp đơn giản, dựa trên cảm ứng cho phép người tiêu dùng trao đổi thông tin và truy cập nội dung và dịch vụ một cách dễ dàng và trực quan. NFC tích hợp đầu đọc thẻ không tiếp xúc, thẻ không tiếp xúc và các chức năng ngang hàng vào một con chip duy nhất, mở ra vô số cơ hội mới cho phong cách sống của người tiêu dùng. Đây là một nền tảng giao diện mở cho phép cấu hình mạng không dây nhanh chóng và chủ động, đồng thời đóng vai trò là đầu nối ảo cho các mạng di động, Bluetooth và các thiết bị 802.11 không dây hiện có. NFC có chi phí thấp, dễ sử dụng và trực quan hơn, mang lại tiềm năng lớn hơn trong một số lĩnh vực nhất định — NFC có thể giao tiếp các thiết bị khác nhau trong vòng vài cm bằng cách kết hợp chip, ăng-ten và một số phần mềm, tất cả đều có chi phí chỉ từ 2 đến 3 euro. NFC có tốc độ truyền dữ liệu tương đối thấp, chỉ 212 Kbps, không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu băng thông cao, chẳng hạn như phát trực tuyến âm thanh và video.
Hơn nữa, chính phủ Trung Quốc đang phát triển các tiêu chuẩn RFID của riêng mình và liệu công nghệ NFC của Philips có hoàn toàn tương thích và được chính phủ Trung Quốc công nhận hay không là rất quan trọng đối với người tiêu dùng. RFID (Nhận dạng tần số vô tuyến), thường được gọi là thẻ điện tử. Một hệ thống RFID hoàn chỉnh bao gồm ba phần: đầu đọc, thẻ điện tử (TAG), bộ phát đáp và hệ thống phần mềm ứng dụng. Đầu đọc phát ra năng lượng sóng vô tuyến ở một tần số cụ thể đến Bộ phát đáp, điều khiển mạch Bộ phát đáp gửi dữ liệu nội bộ. Tại thời điểm này, Đầu đọc tiếp nhận và giải thích dữ liệu và gửi đến ứng dụng để xử lý. Để thúc đẩy sự phát triển và áp dụng NFC, Philips, Sony và Nokia đã thành lập một hiệp hội công nghiệp phi lợi nhuận - Diễn đàn NFC - để thúc đẩy việc triển khai và tiêu chuẩn hóa công nghệ NFC, đảm bảo sự hợp tác giữa các thiết bị và dịch vụ. Hiện tại, Diễn đàn NFC có hơn 70 thành viên trên toàn thế giới, bao gồm: Mastercard International, Panasonic Electronics Industries, Microsoft, Motorola, NEC, Renesas Technologies, Samsung, Texas Instruments Manufacturing và Visa International. Gần đây, Google cũng đã từ bỏ một phần hoạt động kinh doanh mã QR của mình, chuyển sang các diễn đàn NFC và trở thành thành viên mới của mình.





Nhận gói báo giá
Chỉ cần nêu kịch bản sử dụng của bạn và chúng tôi có thể cung cấp cho bạn báo giá! Cảm ơn sự hợp tác của bạn!
